| TT | Tên nghề | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Cắt gọt kim loại |
|
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
| 3 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
| 4 | Công nghệ Ô tô |
|
| 5 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) |
|
| 6 | Điện công nghiệp |
|
| 7 | Điện tử công nghiệp |
|
| 8 | Điện tử dân dụng |
|
| 9 | Hàn |
|
| 10 | Hướng dẫn du lịch |
|
| 11 | Kế toán doanh nghiệp |
|
| 12 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
|
| 13 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
| 14 | Kỹ thuật xây dựng |
|
| 15 | May thời trang |
|
| 16 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn |
|
| 17 | Thanh nhạc |
|
| 18 | Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh |
|